Danh từ
- Thanh dưới của khung cửa ra vào.
- bước qua ngưỡng cửa
- Lúc mới đầu của cả một quá trình, lúc bước vào một giai đoạn.
- bước vào ngưỡng cửa đại học
"ngưỡng cửa" trong các thứ tiếng
| 🇷🇺 Tiếng Nga | порог поро́г |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngưỡng cửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.