語Wiki Ngôn Ngữ
Từ điểnChính tảVầnNgôn ngữChuyên đềCông cụHán NômLịchThành ngữViết đúng
Wiki Ngôn Ngữ › Từ điển › N

ngưỡng vọng

ngưỡngvọng
Động từ
Động từ
  1. Trông chờ ở người trên.

Cấu tạo âm tiết

ngưỡngâm đầu ng · vần ương · thanh ngã
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngưỡng vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.

Wiki Ngôn Ngữ — từ điển và tra cứu tiếng Việt mở, thuộc hệ NgonNgu.com. Giới thiệu & nguồn dữ liệu
Học ngôn ngữ: Anh · Trung · Nhật · Hàn · Pháp · Đức · Nga · Thái · Ý · AI Ngôn Ngữ
Định nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0); câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Nội dung trang phát hành theo CC BY-SA 4.0.