坷
Âm đọc tiếng Việt
- khú — Nôm. Chữ cùng âm "khú" · âm tiết khú
- khá — Nôm. Chữ cùng âm "khá" · âm tiết khá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 坷 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
clod of earth, lump of soil
Chữ khác cũng đọc là "khú"
Chữ khác cũng đọc là "khá"
Chữ cùng bộ 土
堆đôi塊khối垃lạp堅kiên坡pha塢ô地địa在tại塔tháp培bồi執chấp壁bích場trường壞hoại坦đất埋mai土thổ坐ngồi城thành報báo壓áp填điền基cơ增tăng塵trần墓mộ圾cấp坊phường型hình堂đường
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 坷
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 坷 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).