𱓘
xổiNôm
ruổiNôm
trốiNôm
Chữ Nôm U+314D8
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK mở rộng H
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng H. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- xổi — Nôm. Chữ cùng âm "xổi" · âm tiết xổi
- ruổi — Nôm. Chữ cùng âm "ruổi" · âm tiết ruổi
- trối — Nôm. Chữ cùng âm "trối" · âm tiết trối
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𱓘 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "xổi"
Chữ khác cũng đọc là "ruổi"
Chữ khác cũng đọc là "trối"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𱓘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𱓘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𱓘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).