mả

Danh từTính từPhó từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [maː˧˩] · Huế [maː˧˨] · Sài Gòn [maː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
  2. (Khẩu ngữ) Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
    • Nhà này có mả phát tài.
Tính từ
  1. Giỏi
Phó từ
  1. (Thông tục) Tài, giỏi.
    • Con mèo bắt chuột rất mả.
    • Bắn mả thật.
Danh từ
  1. mồ, mộ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"mả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh grave · well
Tiếng Ba Lan grób · mogiła
Tiếng Latinh kaps

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mả"

Cấu tạo âm tiết

mảâm đầu m · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "mả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.