Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"mã" hay "mả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mã

Danh từ
  1. Đồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín.
    • Đốt mã .
  2. Đồ phẩm chất kém, chóng hỏng.
    • Thứ đó chỉ là đồ mã thôi, chẳng mấy bữa mà hỏng.
  3. Đám lông đẹp, óng mượt ở cổ hay gần đuôi của gà trống, chim trống.
    • Gà mã tía.
  4. Vẻ phô trương bên ngoài, thường là đối lập với bên trong.
    • Nó thì được cái mã thôi .

Hay gặp trong: tẩu mã, mã nguồn, hà mã, phò mã, la mã, mã lực, mật mã, phiên mã, giải mã, thám mã

Xem đủ "mã" →

mả

Danh từ
  1. Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
  2. (Khẩu ngữ) Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
    • Nhà này có mả phát tài.
Tính từ
  1. Giỏi
Phó từ
  1. (Thông tục) Tài, giỏi.
    • Con mèo bắt chuột rất mả.
Danh từ
  1. mồ, mộ.

Hay gặp trong: mồ mả, nấm mả, mả tàu

Xem đủ "mả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.