"mã" hay "mả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mã
Danh từ
- Đồ bằng giấy cắt theo những thứ có thật để đốt cúng cho người chết, theo mê tín.
- Đốt mã .
- Đồ phẩm chất kém, chóng hỏng.
- Thứ đó chỉ là đồ mã thôi, chẳng mấy bữa mà hỏng.
- Đám lông đẹp, óng mượt ở cổ hay gần đuôi của gà trống, chim trống.
- Gà mã tía.
- Vẻ phô trương bên ngoài, thường là đối lập với bên trong.
- Nó thì được cái mã thôi .
Hay gặp trong: tẩu mã, mã nguồn, hà mã, phò mã, la mã, mã lực, mật mã, phiên mã, giải mã, thám mã
Xem đủ "mã" →mả
Danh từ
- Chỗ chôn người chết, được đắp cao.
- (Khẩu ngữ) Khả năng làm được việc gì đó hay xảy ra việc gì đó, được coi là do tác động của thế đất nơi có mồ mả tổ tiên, theo mê tín.
- Nhà này có mả phát tài.
Tính từ
- Giỏi
Phó từ
- (Thông tục) Tài, giỏi.
- Con mèo bắt chuột rất mả.
Danh từ
- mồ, mộ.
Hay gặp trong: mồ mả, nấm mả, mả tàu
Xem đủ "mả" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.