Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

禡

mãHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79A1
Bộ thủ
示 số 113
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 禡 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

a sacrifice at the beginning of a military campaign or on the 2nd and 16th day of the lunar month

Giản thể và phồn thể

Chữ 禡 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "mã"

Xem cả 26 chữ đọc là "mã" →

Chữ cùng bộ 示

Xem cả 119 chữ thuộc bộ 示 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 禡

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 禡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).