"lẻo" hay "lẽo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẻo

Động từ
  1. Cắt vuông vắn.
    • Lẻo miếng bánh.

Hay gặp trong: lỏng lẻo, mách lẻo, leo lẻo, lẻo lưỡi, lắt lẻo, hớt lẻo

Xem đủ "lẻo" →

lẽo

Tính từ
  1. Không thẳng, khi chẻ hay cắt.
    • Củi lẽo thớ khó chẻ.

Hay gặp trong: lạnh lẽo, lẽo đẽo, lõ lẽo

Xem đủ "lẽo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.