Phó từTính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛw˧˧ lɛw˧˩] · Huế [lɛw˧˧ lɛw˧˨] · Sài Gòn [lɛw˧˧ lɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Rất trong, đến mức nhìn suốt được đến đáy, không hề có một chút gợn, bẩn.
- Nước trong leo lẻo một dòng thông (Hồ Xuân Hương)
- (Nói) Nhiều và nhanh liến thoắng, với vẻ trơn tru nhưng không sâu sắc, không thật.
- Nói leo lẻo.
- Chối leo lẻo.
- Chỉ được leo lẻo cái mồm.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "leo lẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.