"lẻo" hay "nẻo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lẻo

Động từ
  1. Cắt vuông vắn.
    • Lẻo miếng bánh.

Hay gặp trong: lỏng lẻo, mách lẻo, leo lẻo, lẻo lưỡi, lắt lẻo, hớt lẻo

Xem đủ "lẻo" →

nẻo

Danh từ
  1. Lối đi, đường đi về một phía nào đó.
    • Đi khắp nẻo đường đất nước.
  2. Lúc, thuở.
    • Nẻo xưa.

Hay gặp trong: nhật nẻo

Xem đủ "nẻo" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.