nẻo

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛw˧˩] · Huế [nɛw˧˨] · Sài Gòn [nɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lối đi, đường đi về một phía nào đó.
    • Đi khắp nẻo đường đất nước.
  2. Lúc, thuở.
    • Nẻo xưa.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy nói một đằng, làm một nẻo.He says one thing and does another.
  • Bóng đi một đường và thủ môn đi một nẻo.The ball went one way and the goalkeeper went the other.
  • Bạn nói một đằng, làm một nẻo. Không tin bạn được.You say one thing and do another. You can't be trusted.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"nẻo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh way; path

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nẻo"

Cấu tạo âm tiết

nẻoâm đầu n · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "nẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.