neo

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [nɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật nặng, thả chìm dưới nước cho cắm chặt ở đáy để giữ cho tàu, thuyền hoặc vật nổi nào đó ở vị trí nhất định, khỏi bị trôi.
    • Thả neo.
    • Tàu nhổ neo ra khơi.
Tính từ
  1. (Thường nói neo người) . Ở trong cảnh gia đình có quá ít người có khả năng lao động (nên công việc làm ăn rất vất vả).
Động từ
  1. Giữ cho ở yên tại vị trí nhất định trên mặt nước bằng.
    • Neo thuyền ngoài bến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"neo" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức anlegen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "neo"

Cấu tạo âm tiết

neoâm đầu n · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "neo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.