mỏ neo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [mɔ˧˩ nɛw˧˧] · Huế [mɔ˧˨ nɛw˧˧] · Sài Gòn [mɔ˨˩˦ nɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ bằng sắt nặng có mỏ quặp để thả xuống đáy nước cho tàu thuyền ở yên tại chỗ, khỏi trôi đi.
    • Tàu đến bến, người ta vội bỏ mỏ neo xuống nước.

Câu ví dụ thêm

  • Riêng cái mỏ neo đó hẳn phải nặng cả tấn!That anchor alone must weigh a ton!

"mỏ neo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh anchor

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mỏâm đầu m · vần o · thanh hỏi
neoâm đầu n · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mỏ neo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.