Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [majk̟̚˧˦ lɛw˧˩] · Huế [mat̚˦˧˥ lɛw˧˨] · Sài Gòn [mat̚˦˥ lɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- là hành động thường xảy ra ở con nít.
- Cháu A làm bể bình bông, cháu B mách lẻo nói với bố mẹ cháu A biết là cháu A làm bể bình bông.
- Đem chuyện kín của người này nói cho người khác biết.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mách lẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.