mách
Âm tiết tiếng Việt · có trong 8 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: ch — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "mach"
"mách" là một từ
Động từ. Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "mách"
mách lẻolà hành động thường xảy ra ở con nít.mách quéKhông nghiêm túc, không đứng đắn.mách bảoChỉ cho điều hay, điều cần.mách maoMách bảo.mách nướcBảo cách hành động sao cho đạt được kết quả tốt.
Từ có "mách" ở sau
nói có sách, mách có chứngNói có căn cứ, có cơ sở chắc chắn, đảm bảo là đúng.thóc máchTò mò để biết chuyện và đem đi nói.
Cùng vần "ach", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.