mách
Phát âm (IPA): Hà Nội [majk̟̚˧˦] · Huế [mat̚˦˧˥] · Sài Gòn [mat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói cho người khác biết điều cần thiết, có lợi cho họ.
- Mách cho bài thuốc hay.
- Mách mối hàng.
- Nói cho người trên biết lỗi của người dưới (từ thường dùng trong trẻ em).
- Mách cô giáo.
- Bị bạn đánh, chạy về mách mẹ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mách" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 言い付ける いいつける |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mách"
mách lẻolà hành động thường xảy ra ở con nít.mách quéKhông nghiêm túc, không đứng đắn.thóc máchTò mò để biết chuyện và đem đi nói.mách maoMách bảo.mách nướcBảo cách hành động sao cho đạt được kết quả tốt.mách bảoChỉ cho điều hay, điều cần.nói có sách, mách có chứngNói có căn cứ, có cơ sở chắc chắn, đảm bảo là đúng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.