leo thang

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɛw˧˧ tʰaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Tiến lên từng bước trong cuộc xâm lăng hoặc tấn công.
    • Chính sách leo thang của đế quốc.

Cấu tạo âm tiết

leoâm đầu l · vần eo · thanh ngang
thangâm đầu th · vần ang · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "leo thang" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.