cheo leo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕɛw˧˧ lɛw˧˧] · Sài Gòn [cɛw˧˧ lɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.
    • Vách đá cheo leo.
    • Con đường cheo leo trên bờ vực thẳm.

"cheo leo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 陡峭 dǒu qiào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

cheoâm đầu ch · vần eo · thanh ngang
leoâm đầu l · vần eo · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cheo leo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.