Thành ngữ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛw˧˧ ʔɓaː˧˧ lo˧˧ ŋɨək̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɗɛw˧˧ ʔɓaː˧˧ low˧˧ ŋɨək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɗɛw˧˧ ʔɓaː˧˧ low˧˧ ŋɨək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bụng phệ, bụng bầu.
Cấu tạo âm tiết
| đeo | âm đầu đ · vần eo · thanh ngang |
| ba | âm đầu b · vần a · thanh ngang |
| lô | âm đầu l · vần ô · thanh ngang |
| ngược | âm đầu ng · vần ươc · thanh nặng |
Định nghĩa theo mục "đeo ba lô ngược" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.