đẽo
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛw˦ˀ˥] · Huế [ʔɗɛw˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đưa nhanh dụng cụ có lưỡi sắc vào khối rắn (gỗ, đá) để làm đứt rời từng phần nhỏ, nhằm tạo ra một vật có hình thù nhất định.
- Đẽo gỗ làm cột.
- Đẽo cối đá.
- Guốc đẽo.
- (Khẩu ngữ) Bòn lấy dần.
- Quan lại đẽo tiền của dân.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"đẽo" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tailler |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đẽo"
lẽo đẽo(Dáng đi) Chậm chạp nhưng kiên trì để cố gắng theo từng bước, không rời, cho dù rất vất vả, khó nhọc.đẽo cày giữa đườngVí người hành động không có chủ kiến, hoàn toàn bị động theo ý của người khác nên cuối cùng chẳng đạt được kết quả gì.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đẽo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.