Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dẻo

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [zɛw˧˩] · Huế [jɛw˧˨] · Sài Gòn [jɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dải đất nhỏ.
    • Ngồi câu cá ở dẻo đất bên sông.
Tính từ
  1. Mềm và dễ biến dạng.
    • Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người
  2. Không cứng.
    • Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)
  3. Có chân tay cử động dễ dàng.
    • Tuổi già vừa dẻo vừa dai.
  4. Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.
    • Múa dẻo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dẻo" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เหนียว nǐao

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dẻo"

Cấu tạo âm tiết

dẻoâm đầu d · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "dẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.