"dẻo" hay "rẻo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dẻo
Danh từ
- Dải đất nhỏ.
- Ngồi câu cá ở dẻo đất bên sông.
Tính từ
- Mềm và dễ biến dạng.
- Tay cầm một cục đất dẻo nặn thành hình người
- Không cứng.
- Ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi. (ca dao)
- Có chân tay cử động dễ dàng.
- Tuổi già vừa dẻo vừa dai.
- Trgt. Uyển chuyển, mềm mại.
- Múa dẻo.
Hay gặp trong: chất dẻo, sốt dẻo, bánh dẻo, mềm dẻo, uốn dẻo
Xem đủ "dẻo" →rẻo
Danh từ
- Miếng đồ dệt hoặc miếng giấy cắt ra.
- Một rẻo vải.
Động từ
- Cắt lề giấy, mép vải.
- Đi men.
- Rẻo theo bờ suối.
Hay gặp trong: rẻo cao
Xem đủ "rẻo" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.