Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɛw˧˧ ʔɗuəj˧˩] · Huế [ʔɗɛw˧˧ ʔɗuj˧˨] · Sài Gòn [ʔɗɛw˧˧ ʔɗuj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Kiên trì trong hành động nhằm một mục đích nào đó, không rời bỏ, bất kể khó khăn, thất bại. Nhà nghèo, vẫn đeo đuổi học tập.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đeo đuổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.