Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ách

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ach

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajk̟̚˧˦] · Huế [ʔat̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔat̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đoạn gỗ cong mắc lên cổ trâu bò để buộc dây kéo xe, cày, bừa.
    • Bắc ách.
    • Quàng ách vào cổ trâu.
    • Tháo ách.
  2. Gông cùm, xiềng xích.
    • Ách áp bức.
    • Ách đô hộ.
    • Phá ách kìm kẹp.
  3. Tai hoạ việc rắc rối phải gánh chịu.
    • Ách giữa đàng quàng vào cổ. (tục ngữ)
    • Ách giặc giã cướp bóc.
  4. Chức phó quản thuộc bậc hạ sĩ quan thời Pháp thuộc.
Động từ
  1. Ngăn, chặn lại, làm cho phải ngừng, dừng lại.
    • Ách xe giữa đường để hỏi giấy tờ.
    • Ách việc sản xuất lại chờ lệnh mới .
    • Chuyến đi du lịch nước ngoài bị ách rồi.
  2. (Bụng) bị đầy ứ gây khó chịu.
    • Ách cả bụng vì ăn quá nhiều.
    • No ách.
Danh từ
  1. Tai ách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

chức phó quản : ; ngăn

Chữ Hán đọc là "ách"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ách"

Cấu tạo âm tiết

áchâm đầu (không) · vần ach · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ách" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.