Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ách tắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajk̟̚˧˦ tak̚˧˦] · Huế [ʔat̚˦˧˥ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔat̚˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhiều quá không sao giảm bớt.
  2. Tắc, nghẽn, đình trệ.
    • Giao thông ách tắc.
    • Công việc đang suôn sẻ bỗng ách tắc.

Cấu tạo âm tiết

áchâm đầu (không) · vần ach · thanh sắc
tắcâm đầu t · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ách tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.