Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔajk̟̚˧˦ tak̚˧˦] · Huế [ʔat̚˦˧˥ tak̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔat̚˦˥ tak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nhiều quá không sao giảm bớt.
- Tắc, nghẽn, đình trệ.
- Giao thông ách tắc.
- Công việc đang suôn sẻ bỗng ách tắc.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ách tắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.