khoáy

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần oay

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaj˧˦] · Huế [kʰwaj˨˩˦] · Sài Gòn [kʰwaj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ tóc hoặc chỗ lông xoáy lại trên đầu người hoặc thân giống vật.
    • Xem khoáy để mua trâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ ghép có "khoáy"

Cấu tạo âm tiết

khoáyâm đầu kh · vần oay · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "khoáy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.