may

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ay

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [maj˧˧] · Sài Gòn [ma(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Gió.
    • Buôn gió bán may.
  2. Điều tốt lành, xảy ra có lợi cho mình.
    • Gặp may.
    • Cầu may.
Tính từ
  1. Có được dịp tốt, điều tốt.
    • May mà gặp người đi qua, không thì bị bọn chúng đã cướp hết của cải rồi.
    • Chuyến đi này rất may.
Động từ
  1. Dùng kim, máy khâu kết các mảnh vải thành quần áo, trang phục.
    • May áo.
    • Ông ấy may đẹp lắm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"may" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sew · lucky; to sew
🇯🇵 Tiếng Nhật 縫う ぬう
🇫🇷 Tiếng Pháp coudre
🇮🇹 Tiếng Ý cucire

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "may"

Cấu tạo âm tiết

mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.