Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thợ may

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəː˧˨ʔ maj˧˧] · Huế [tʰəː˨˩ʔ maj˧˧] · Sài Gòn [tʰəː˨˩˨ ma(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. là người làm nghề may

"thợ may" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 裁缝 cái féng
🇩🇪 Tiếng Đức der Schneider

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thợâm đầu th · vần ơ · thanh nặng
mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "thợ may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.