mày
Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˨˩] · Huế [maj˦˩] · Sài Gòn [ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Lông mày, nói tắt.
- Mắt phượng mày ngài.
- Mặt ủ mày chau.
- Lá bắc ở các cây ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng vảy ở dưới hạt.
- Làm cho sạch mày ngô.
- Mỏng mày hay hạt.
- Vẩy ốc.
- Từ xưng gọi với người đối thoại, mang sắc thái thân mật, hoặc coi thường.
- Cần gì mày đến gặp tao.
- Mày là thằng khốn nạn.
- Một tên gọi khác của dân tộc Chứt.
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chứt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | you (rude/intimate) |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | おまえ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 너 neo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tu |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | ты ty |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แก kae · เอ็ง eng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mày"
chúng màyTổ hợp dùng để gọi nhóm người ngang hàng hoặc hàng dưới khi nói với nhóm người ấy, tỏ ý coi thường hoặc thân mật.cau màyNhíu lông mày tỏ ra rất bực tức.lông màyĐám lông mọc dày, thành hình dài trên mắt người.ăn màyĐi xin để sống.mày đeMày nề.mặt màyMặt, ngh. 2, nói chung.mày râuLông mày và râu.mày mòTìm tòi một cách kiên nhẫn, tỉ mỉ.mặt nặng mày nhẹTừ gợi tả vẻ mặt nặng nề, biểu hiện thái độ khó chịu, bực bội hoặc tức tối với ai đó.râu hùm, hàm én, mày ngàiTướng mạo của người anh hùng.má màymột từ để chỉ người mẹ nhưng cũng có thể dùng như một từ thô lỗrâu màyTừ cũ chỉ người đàn ông có chí khí.mày đayBệnh ngứa, nổi từng đám đỏ ở ngoài da.mày trắngVị thần có đôi lông mày trắng, các nhà chứa thường thờ (cũ).chích mày đenTên của một loài chim trong họ Acrocephalidae.ăn mày dĩ vãngNgười ưa hoài niệm, bám lấy công trạng cũ để hơn thua với đời.án Mạnh ngang màyNói việc Nàng Mạnh khi dâng cơm cho chồng thường nâng ngang mày.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.