Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn mày

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ maj˨˩] · Huế [ʔaŋ˧˧ maj˦˩] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đi xin để sống.
    • Đói cơm, rách áo, hoá ra ăn mày. (ca dao)
  2. Nói khiêm tốn một sự cầu xin.
    • Ăn mày cửa Phật.

"ăn mày" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 乞丐 qǐ gài

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "ăn mày"

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
màyâm đầu m · vần ay · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ăn mày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.