Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ləwŋ͡m˧˧ maj˨˩] · Huế [ləwŋ͡m˧˧ maj˦˩] · Sài Gòn [ləwŋ͡m˧˧ ma(ː)j˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đám lông mọc dày, thành hình dài trên mắt người.
- Lông mày lá liễu.
"lông mày" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | eyebrow |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 眉毛 méi mao |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 눈썹 nunsseop |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คิ้ว khíw |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sopracciglio |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lông mày" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.