Danh từ
- Cửa hiệu, cửa hàng may đo quần áo.
- mở nhà may
- nhà may cao cấp
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhà may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.