nhà may

Danh từ
Danh từ
  1. Cửa hiệu, cửa hàng may đo quần áo.
    • mở nhà may
    • nhà may cao cấp

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "nhà may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.