Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ăn may

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔan˧˧ maj˧˧] · Huế [ʔaŋ˧˧ maj˧˧] · Sài Gòn [ʔaŋ˧˧ ma(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Có được, đạt được do may mắn chứ không phải do thực lực.
    • Trận ấy thắng được là do ăn may.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang
mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ăn may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.