Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

may mặc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maj˧˧ mak̚˧˨ʔ] · Huế [maj˧˧ mak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ma(ː)j˧˧ mak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. May quần áo, trang phục để phục vụ cho việc ăn mặc (nói khái quát).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

Cấu tạo âm tiết

mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang
mặcâm đầu m · vần ăc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "may mặc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.