may sao

Phó từ
Phó từ
  1. Thực là may quá.
    • May sao tàu chưa chạy.

"may sao" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 幸亏 xìng kuī

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang
saoâm đầu s · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "may sao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.