Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

cầu may

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kəw˨˩ maj˧˧] · Huế [kəw˦˩ maj˧˧] · Sài Gòn [kəw˨˩ ma(ː)j˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trông đợi sự may mắn, không có sự đảm bảo chắc chắn.
    • Thay vì làm việc chăm chỉ, anh ta dành thời gian cầu may tăng lương trong công việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền
mayâm đầu m · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "cầu may" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.