muộn màng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [muən˧˨ʔ maːŋ˨˩] · Huế [muəŋ˨˩ʔ maːŋ˦˩] · Sài Gòn [muəŋ˨˩˨ maːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Muộn nói chung.
    • Hối hận muộn màng.
    • Ân hận muộn màng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"muộn màng" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 뒤늦다 dwineutda

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

muộnâm đầu m · vần uôn · thanh nặng
màngâm đầu m · vần ang · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "muộn màng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.