mãng cầu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːŋ˦ˀ˥ kəw˨˩] · Huế [maːŋ˧˨ kəw˦˩] · Sài Gòn [maːŋ˨˩˦ kəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Một loại cây ăn quả, có họ với cây na, trái rất giống với na, nhưng to hơn và hương vị dai hơn.

"mãng cầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh custard-apple
🇫🇷 Tiếng Pháp anone · pommecannelle

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

mãngâm đầu m · vần ang · thanh ngã
cầuâm đầu c · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mãng cầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.