"mãn" hay "mãng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mãn
Danh từ
- Con mèo.
Động từ
- Đã đủ một quá trình, một thời hạn xác định.
- Ngồi tù mãn kiếp.
Hay gặp trong: bất mãn, viên mãn, thỏa mãn, thoả mãn, mãn châu, mãn nguyện, sung mãn, tự mãn, mỹ mãn, mãn đời
Xem đủ "mãn" →mãng
Định nghĩa
- Thứ rắn to có hoa. ở đây là áo mãng tức áo chầu thêu con mãng.
Hay gặp trong: mãng cầu, mãng xà, mãng bào
Xem đủ "mãng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.