đơn sơ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ səː˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ ʂəː˧˧] ~ [ʔɗəːŋ˧˧ səː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Đơn giản, sơ sài.
    • Nhà cửa đơn sơ .
    • Tổ chức quá đơn sơ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 單.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đơn sơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.