sơ thẩm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ tʰəm˧˩] · Huế [ʂəː˧˧ tʰəm˧˨] ~ [səː˧˧ tʰəm˧˨] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ tʰəm˨˩˦] ~ [səː˧˧ tʰəm˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xét xử một vụ án lần thứ nhất.
    • Sau khi nghe toà án sơ thẩm tuyên án, bị cáo đã kí giấy chống án.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 初審.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
thẩmâm đầu th · vần âm · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sơ thẩm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.