sơ sinh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ sïŋ˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʂɨn˧˧] ~ [səː˧˧ sɨn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mới đẻ ra.
    • Trẻ sơ sinh.

"sơ sinh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh newborn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "sơ sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.