sơ bộ

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ ʔɓo˧˨ʔ] · Huế [ʂəː˧˧ ʔɓow˨˩ʔ] ~ [səː˧˧ ʔɓow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʔɓow˨˩˨] ~ [səː˧˧ ʔɓow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bước đầu, chưa kĩ, sau đó còn phải tiếp tục.
    • Tính toán sơ bộ.
    • Trao đổi sơ bộ tình hình.
    • Sơ bộ rút ra mấy kinh nghiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 初步.

"sơ bộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh preliminary
🇨🇳 Tiếng Trung 初步 chū bù
🇷🇺 Tiếng Nga предварительный предвари́тельный
🇹🇭 Tiếng Thái เบื้องต้น bûeang-tôn
🇮🇹 Tiếng Ý preliminare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
bộâm đầu b · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "sơ bộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.