Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ban sơ

Danh từ
Danh từ
  1. ban đầu.
    • thuở ban sơ

Cấu tạo âm tiết

banâm đầu b · vần an · thanh ngang
sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ban sơ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.