"sơ" hay "xơ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sơ

Tính từ
  1. (Làm việc gì) Lướt qua một lượt, không kĩ càng, đầy đủ.
    • Nắm sơ tình hình.
  2. (Id.; thường dùng đi đôi với thân) . Không thân, thường là mới quen biết.
    • Trước sơ sau thân.
  3. (Cũ; kết hợp hạn chế) . Ở vào giai đoạn đầu, mới hình thành.
    • Thời Lê sơ.
Danh từ
  1. (Tên gọi) Tên gọi nữ tu trong tôn giáo Kitô giáo, như sœur.
  2. (Tên gọi) Tên gọi cha/mẹ/người sinh ra của ông/bà cố hoặc ông/bà nội/ngoại của ông/bà nội/ngoại của một người nhất định.
Động từ
  1. (Kng.) . Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi.
    • Sơ cơm.

Hay gặp trong: hồ sơ, sơ mi, sơ tán, sơ cấp, sơ lược, sơ sài, sơ đồ, sơ suất, thô sơ, sơ khai

Xem đủ "sơ" →

xơ

Danh từ
  1. Sợi dai xen trong phần nạc một số rau, củ.
    • Sắn nhiều xơ.
  2. Bản dẹt từng đám bọc các múi mít.
    • Mít ngon ăn cả xơ.
  3. Nữ tu sĩ Kitô giáo.
Tính từ
  1. Trơ ra nhiều xơ, tớp túa vì bị phá huỷ hoặc quá cũ, rách.
    • Mũ đã xơ vành.

Hay gặp trong: xơ xác, xác xơ, u xơ

Xem đủ "xơ" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.