"sơ" hay "xơ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sơ
Tính từ
- (Làm việc gì) Lướt qua một lượt, không kĩ càng, đầy đủ.
- Nắm sơ tình hình.
- (Id.; thường dùng đi đôi với thân) . Không thân, thường là mới quen biết.
- Trước sơ sau thân.
- (Cũ; kết hợp hạn chế) . Ở vào giai đoạn đầu, mới hình thành.
- Thời Lê sơ.
Danh từ
- (Tên gọi) Tên gọi nữ tu trong tôn giáo Kitô giáo, như sœur.
- (Tên gọi) Tên gọi cha/mẹ/người sinh ra của ông/bà cố hoặc ông/bà nội/ngoại của ông/bà nội/ngoại của một người nhất định.
Động từ
- (Kng.) . Dùng đũa khuấy qua cho đều nồi cơm đang sôi.
- Sơ cơm.
Hay gặp trong: hồ sơ, sơ mi, sơ tán, sơ cấp, sơ lược, sơ sài, sơ đồ, sơ suất, thô sơ, sơ khai
Xem đủ "sơ" →xơ
Danh từ
- Sợi dai xen trong phần nạc một số rau, củ.
- Sắn nhiều xơ.
- Bản dẹt từng đám bọc các múi mít.
- Mít ngon ăn cả xơ.
- Nữ tu sĩ Kitô giáo.
Tính từ
- Trơ ra nhiều xơ, tớp túa vì bị phá huỷ hoặc quá cũ, rách.
- Mũ đã xơ vành.
Hay gặp trong: xơ xác, xác xơ, u xơ
Xem đủ "xơ" →Mẹo nhớ: âm đầu s/x
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.