sơ ý

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ ʔi˧˦] · Huế [ʂəː˧˧ ʔɪj˨˩˦] ~ [səː˧˧ ʔɪj˨˩˦] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʔɪj˦˥] ~ [səː˧˧ ʔɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiếu để tâm suy nghĩ đến.
    • Sơ ý nói lỡ lời.

"sơ ý" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 粗心 cū xīn · 大意 dà yì
🇹🇭 Tiếng Thái เผลอ phlǒe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sơ ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.