sọ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sɔ˧˨ʔ] · Huế [ʂɔ˨˩ʔ] ~ [sɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂɔ˨˩˨] ~ [sɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hộp xương đựng bộ não.
- Hộp sọ.
- Bị đánh vỡ sọ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ . Cùng gốc với [Cuối Chăm] kʰrɔː⁴, tluəʔ.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sọ"
sọ dừaVỏ cứng của quả dừa.nhồi sọTuyên truyền cưỡng bách đến mức đối tượng phải mù quáng nghe theo.khoai sọLoài cây đơn tử diệp, lá to, cuống dài hình máng, hoa đơn tính, hoa đực xếp thành chùm ở ngọn cây và có mo bao bọc, củ hình cầu, thường mang nhiều củ con.tiêu sọHạt tiêu đã bóc vỏ đen.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.