Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲoj˨˩ sɔ˧˨ʔ] · Huế [ɲoj˦˩ ʂɔ˨˩ʔ] ~ [ɲoj˦˩ sɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɲoj˨˩ ʂɔ˨˩˨] ~ [ɲoj˨˩ sɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tuyên truyền cưỡng bách đến mức đối tượng phải mù quáng nghe theo.
- Truyền thụ những tri thức trên khả năng hiểu biết và sức thu nhận của người học.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nhồi sọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.