Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khoai sọ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xwaːj˧˧ sɔ˧˨ʔ] · Huế [kʰwaːj˧˧ ʂɔ˨˩ʔ] ~ [kʰwaːj˧˧ sɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰwaːj˧˧ ʂɔ˨˩˨] ~ [kʰwaːj˧˧ sɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây đơn tử diệp, lá to, cuống dài hình máng, hoa đơn tính, hoa đực xếp thành chùm ở ngọn cây và có mo bao bọc, củ hình cầu, thường mang nhiều củ con.
    • Nấu xương hầm khoai sọ.

Cấu tạo âm tiết

khoaiâm đầu kh · vần oai · thanh ngang
sọâm đầu s · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khoai sọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.