Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [ʂəː˧˧ kəp̚˦˧˥] ~ [səː˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ kəp̚˦˥] ~ [səː˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở bậc thấp nhất.
- Trình độ sơ cấp về kĩ thuật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 初級.
"sơ cấp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | elementary |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 初级 chū jí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 初級 しょきゅう |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 초보 chobo |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ตอนต้น tawn-tôn |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | primario |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "sơ cấp"
mô sơ cấpMô thực vật có nguồn gốc từ các mô phân sinh ở trong phôi và từ các mô dẫn của nó.hàm số sơ cấp cơ bản(Toán học) Tên gọi chung của 5 loại hàm số: hàm lũy thừa, hàm mũ, hàm logarit, hàm lượng giác, hàm lượng giác ngược.hàm số sơ cấp(Toán học) Những hàm số được hợp bởi một số hữu hạn các hàm số sơ cấp cơ bản qua các phép cộng, phép trừ, phép nhân, phép chia và phép lấy hàm hợp.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.