sơ cấp

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ kəp̚˧˦] · Huế [ʂəː˧˧ kəp̚˦˧˥] ~ [səː˧˧ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ kəp̚˦˥] ~ [səː˧˧ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở bậc thấp nhất.
    • Trình độ sơ cấp về kĩ thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 初級.

"sơ cấp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh elementary
🇨🇳 Tiếng Trung 初级 chū jí
🇯🇵 Tiếng Nhật 初級 しょきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 초보 chobo
🇹🇭 Tiếng Thái ตอนต้น tawn-tôn
🇮🇹 Tiếng Ý primario

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sơ cấp"

Cấu tạo âm tiết

sơâm đầu s · vần ơ · thanh ngang
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sơ cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.